Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cá thu" (1)
cá thu

Tiếng Anh
Danh từMackerel
Cá thu ngon khi nướng.
Mackerel is delicious when grilled.
Từ liên quan "cá thu" (2)
cá thu Atka biển Okhotsk

Tiếng Anh
Danh từOkhotsk atka mackerel (Arabesque greenling)
cá thu đao

Tiếng Anh
Danh từPacific saury
Cụm từ "cá thu" (2)
Cá thu ngon khi nướng.
Mackerel is delicious when grilled.
Ở lượt đi tứ kết, Barca thua Atletico Madrid 0-2.
In the first leg of the quarter-final, Barca lost to Atletico Madrid 0-2.
